sáng tỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã sáng rõ, đã rõ ràng: Dùng để miêu tả trạng thái của một sự việc, vấn đề hoặc tình huống đã được làm cho rõ ràng, minh bạch, không còn mơ hồ, nghi ngờ hay khó hiểu.
- Được soi sáng, được làm cho minh bạch: Chỉ trạng thái sau khi đã được phân tích, giải thích hoặc điều tra kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cuộc điều tra, mọi tình tiết vụ án đã trở nên sáng tỏ. (Sau cuộc điều tra, mọi tình tiết vụ án đã trở nên rõ ràng.)
- Nhờ những bằng chứng mới, nguyên nhân vụ tai nạn đã sáng tỏ. (Nhờ những bằng chứng mới, nguyên nhân vụ tai nạn đã rõ ràng.)
- Khi mặt trời mọc, bầu trời dần sáng tỏ. (Khi mặt trời mọc, bầu trời dần sáng rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm sáng tỏ": Đây là cụm động từ thường gặp, có nghĩa là hành động giải thích, chứng minh hoặc điều tra để đưa ra kết luận rõ ràng về một điều gì đó.
- Cơ quan điều tra đang nỗ lực làm sáng tỏ sự thật. (Cơ quan điều tra đang nỗ lực làm rõ sự thật.)
- Giáo viên làm sáng tỏ vấn đề bằng một ví dụ cụ thể. (Giáo viên làm rõ vấn đề bằng một ví dụ cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Sáng rõ (tính từ): Rõ ràng, dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu. Gần nghĩa với "sáng tỏ" nhưng thường dùng cho cả nghĩa đen (ánh sáng) lẫn nghĩa bóng.
- Con đường phía trước đã sáng rõ.
- Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, không che giấu, công khai. Thường dùng trong các vấn đề liên quan đến tài chính, quy trình.
- Quy trình đấu thầu phải minh bạch.
- Rõ ràng (tính từ): Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mập mờ. Nghĩa rộng và phổ biến hơn.
- Sự thật đã rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: Dễ thấy, dễ hiểu.
- Minh bạch: Trong sáng, rõ ràng, không có gì che đậy.
- Rõ rệt: Rất rõ, có thể phân biệt được dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm sáng tỏ: (Đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là cụm từ chính và phổ biến nhất liên quan đến "sáng tỏ".
Thành ngữ liên quan
- "Sáng tỏ như ban ngày": Một cách nói nhấn mạnh, ví von rằng sự việc đã rất rõ ràng, không thể chối cãi, giống như mọi thứ đều thấy rõ dưới ánh sáng ban ngày.
- Sau khi xem xong đoạn băng ghi hình, sự việc đã sáng tỏ như ban ngày.
- t. 1. Đã sáng rõ. 2. Đã rõ ràng: Sự việc sáng tỏ.